Một số chỉ số hiệu suất năng lượng của máy nén khí
- Ngày 7 tháng 11 năm 2023
Một số chỉ số hiệu quả năng lượng của máy nén khí
Trong bối cảnh hướng tới mục tiêu giảm phát thải carbon và trung hòa carbon, nhận thức của người dân về tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải ngày càng tăng. Là một máy nén khí tiêu thụ nhiều năng lượng, khách hàng đương nhiên sẽ coi hiệu quả hoạt động là một yếu tố đánh giá quan trọng khi lựa chọn.
Với sự xuất hiện của nhiều mô hình dịch vụ tiết kiệm năng lượng khác nhau như thay thế thiết bị tiết kiệm năng lượng, quản lý năng lượng theo hợp đồng và dịch vụ lưu trữ trên thị trường máy nén khí, một loạt các chỉ số tham số về hiệu suất tiết kiệm năng lượng của máy nén khí đã xuất hiện. Sau đây là giải thích ngắn gọn về ý nghĩa và tầm quan trọng của các chỉ số hiệu suất này. Mô tả ngắn gọn mối quan hệ tương hỗ và các yếu tố ảnh hưởng.
01
Công suất riêng của thiết bị
Công suất riêng của thiết bị: là tỷ lệ giữa công suất của máy nén khí và lưu lượng thể tích của thiết bị trong điều kiện làm việc xác định. Đơn vị: KW/m³/phút
Có thể hiểu đơn giản rằng công suất riêng phản ánh công suất của thiết bị cần thiết để tạo ra cùng một lượng khí dưới áp suất định mức. Thiết bị càng nhỏ thì càng tiết kiệm năng lượng. Dưới cùng một áp suất, đối với máy nén khí có tốc độ cố định, công suất riêng là chỉ số trực tiếp về hiệu suất năng lượng tại điểm định mức; đối với máy nén khí có tốc độ thay đổi, công suất riêng phản ánh giá trị có trọng số của công suất riêng ở các tốc độ khác nhau, đó là phản ứng hiệu suất năng lượng đối với các điều kiện hoạt động tổng thể của thiết bị.
Nhìn chung, khi khách hàng lựa chọn thiết bị, chỉ số công suất riêng là một thông số quan trọng mà khách hàng xem xét. Công suất riêng cũng là một chỉ số hiệu suất năng lượng được định nghĩa rõ ràng trong “GB19153-2019 Giới hạn hiệu suất năng lượng và mức hiệu suất năng lượng của máy nén khí thể tích”. Tuy nhiên, cần hiểu rằng trong thực tế sử dụng, một thiết bị có công suất riêng xuất sắc chưa chắc đã tiết kiệm năng lượng hơn một thiết bị có công suất riêng trung bình khi khách hàng sử dụng. Điều này chủ yếu là do công suất riêng là hiệu suất phản hồi của thiết bị trong điều kiện làm việc cụ thể. Tuy nhiên, khi khách hàng sử dụng máy nén khí, điều kiện làm việc thực tế sẽ thay đổi. Lúc này, hiệu suất tiết kiệm năng lượng của thiết bị không chỉ liên quan đến công suất riêng mà còn liên quan chặt chẽ đến phương pháp điều khiển và lựa chọn thiết bị. Vì vậy, cần có một khái niệm khác về hiệu suất tiết kiệm năng lượng.
02
Mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị
Mức tiêu thụ năng lượng cụ thể của thiết bị là giá trị đo thực tế. Phương pháp là lắp đặt một lưu lượng kế tại cửa xả của thiết bị mà khách hàng thường sử dụng để đếm thể tích khí thải do máy nén khí tạo ra trong toàn bộ chu kỳ làm việc. Đồng thời, lắp đặt một đồng hồ đo điện trên thiết bị để đếm lượng điện năng tiêu thụ trong toàn bộ chu kỳ làm việc. Cuối cùng, mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị trong chu kỳ làm việc này là = tổng công suất tiêu thụ ÷ tổng lượng khí sản sinh. Đơn vị là: KWH/m³
Như có thể thấy từ định nghĩa trên, mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị không phải là một giá trị cố định, mà là một giá trị thử nghiệm. Nó không chỉ liên quan đến công suất riêng của thiết bị, mà còn liên quan đến điều kiện sử dụng thực tế. Mức tiêu thụ năng lượng của cùng một máy về cơ bản là khác nhau trong các điều kiện làm việc khác nhau.
Do đó, khi lựa chọn máy nén khí, một mặt, bạn phải chọn một thiết bị có công suất riêng tương đối tốt. Đồng thời, khách hàng cần trao đổi kỹ lưỡng với kỹ sư bán hàng trước khi lựa chọn model máy nén khí, và phải hiểu rõ mức tiêu thụ khí, áp suất khí, v.v. trong quá trình sử dụng. Tình hình sẽ được phản hồi lại. Ví dụ, nếu áp suất và lưu lượng khí ổn định và liên tục, công suất riêng của máy có tác động quan trọng đến việc tiết kiệm năng lượng, nhưng phương pháp điều khiển không phải là phương tiện chính để tiết kiệm năng lượng. Lúc này, bạn có thể chọn máy nén khí biến tần công nghiệp với đầu máy hai cấp hiệu suất cao; nếu mức tiêu thụ khí tại địa điểm của khách hàng dao động lớn, phương pháp điều khiển của máy trở thành phương tiện chính để tiết kiệm năng lượng. Lúc này, bạn phải chọn máy nén khí được điều khiển bằng máy biến tần. Tất nhiên, hiệu suất của đầu máy cũng có tác động, nhưng nó ở vị trí thứ yếu so với đóng góp tiết kiệm năng lượng của phương pháp điều khiển.
Đối với hai chỉ số trên, chúng ta có thể lấy ví dụ tương tự từ ngành công nghiệp ô tô mà chúng ta đã quen thuộc. Công suất riêng của thiết bị tương tự như “Mức tiêu thụ nhiên liệu tổng hợp (L/100km) do Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin công bố” được dán trên xe. Mức tiêu thụ nhiên liệu này được kiểm tra bằng các phương pháp cụ thể trong điều kiện hoạt động cụ thể và phản ánh mức tiêu thụ nhiên liệu tại điểm vận hành của xe. Vì vậy, chỉ cần xác định được kiểu xe, mức tiêu thụ nhiên liệu tổng hợp là một giá trị cố định. Mức tiêu thụ nhiên liệu tổng hợp này tương tự như công suất riêng của thiết bị máy nén khí của chúng tôi. Còn một chỉ số khác đối với ô tô, đó là mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế của xe. Khi lái xe, chúng ta sử dụng đồng hồ đo quãng đường để ghi lại tổng quãng đường đã đi và tổng mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế. Bằng cách này, sau khi xe đã chạy được một khoảng thời gian, mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể được tính toán dựa trên quãng đường thực tế đã ghi lại và mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế. Mức tiêu thụ nhiên liệu này liên quan đến điều kiện lái xe, phương pháp điều khiển của xe (chẳng hạn như chức năng tự động khởi động/dừng tương tự như chức năng tự động đánh thức khi ngủ của máy nén khí), loại hộp số, thói quen lái xe của người lái, v.v. Do đó, mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế của cùng một chiếc xe sẽ khác nhau trong các điều kiện vận hành khác nhau. Do đó, trước khi chọn mua xe, bạn cần hiểu rõ điều kiện hoạt động của xe, chẳng hạn như xe được sử dụng ở tốc độ thấp trong thành phố hay thường xuyên ở tốc độ cao, để chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu thực tế và tiết kiệm năng lượng hơn. Điều này cũng đúng khi chúng ta cần hiểu rõ điều kiện hoạt động trước khi chọn máy nén khí. Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế của xe cũng tương tự như mức tiêu thụ năng lượng riêng của máy nén khí.
Cuối cùng, chúng ta hãy cùng giải thích ngắn gọn về sự chuyển đổi lẫn nhau của một số chỉ số:
1. Công suất riêng tổng hợp (KW/m³/phút) = mức tiêu thụ năng lượng trên mỗi đơn vị (KWH/m³) × 60 phút
2. Công suất riêng tổng hợp (KW) = công suất riêng tổng hợp (KW/m³/phút) × lưu lượng khí tổng hợp (m³/phút)
3. Mức tiêu thụ điện năng tổng hợp 24 giờ/ngày (KWH) = công suất riêng tổng hợp (KW) × 24 giờ
Các phép chuyển đổi này có thể được hiểu và ghi nhớ thông qua đơn vị của từng thông số.
Tư vấn giải pháp máy nén khí cho bạn
Với các sản phẩm chuyên nghiệp, giải pháp khí nén tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy, cùng mạng lưới phân phối hoàn chỉnh và dịch vụ giá trị gia tăng lâu dài, chúng tôi đã giành được sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng trên toàn thế giới.
Thông tin liên hệ
- Địa chỉ: Số 8 Ngõ 180 Hoàng Quốc Việt-Phường Nghĩa Tân-Quận Cầu Giấy- Thành phố Hà Nội
- Hotline: 0979456567
- Email: khanh@qsgroup.vn
© Copyright 2026 mikovs.com.vn. All Rights Reserved.