MÁY SẤY KHÍ

Máy sấy khí

Ưu điểm

1. Vận hành ổn định
Hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ lên đến 50°C, đảm bảo an toàn và độ tin cậy cao.
2. Máy nén lạnh thương hiệu uy tín
Tiết kiệm năng lượng, tuổi thọ cao, vận hành bền bỉ.
3. Trao đổi nhiệt hiệu quả cao
Ứng dụng công nghệ bộ trao đổi nhiệt tiên tiến, giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng.
4. Hiệu suất bay hơi lớn
Dàn bay hơi có khả năng trao đổi nhiệt cao, tăng hiệu quả làm khô khí.
5. Tách nước hiệu quả
Bộ tách khí – nước hiệu suất cao, giúp xả nước ngưng liên tục và ổn định.
6. Lắp đặt dễ dàng – bảo trì thấp
Thiết bị được cung cấp sẵn sàng sử dụng, lắp đặt nhanh chóng, giảm thiểu thời gian dừng máy.

Nguyên lý mạch khí

1. Bộ trao đổi nhiệt khí-khí:
Khí nén đầu vào được làm mát sơ bộ bằng khí khô lạnh đầu ra.
2. Bộ trao đổi nhiệt khí-môi chất lạnh:
Khí được làm lạnh đến điểm sương yêu cầu, hơi nước ngưng tụ thành giọt.
3. Bộ tách nước tích hợp:
Nước ngưng được thu gom và xả ra ngoài thông qua van xả tự động điện tử.

Nguyên lý mạch lạch

1. Máy nén lạnh: Nén môi chất lạnh lên áp suất cao.
2. Van bypass khí nóng: Điều chỉnh tải, chống đóng băng khi tải thấp.
3. Dàn ngưng: Làm mát môi chất, chuyển từ khí sang lỏng.
4. Phin lọc môi chất: Loại bỏ tạp chất bảo vệ hệ thống.
5. Van tiết lưu nhiệt: Giảm áp và làm lạnh sâu môi chất.
6. Bình tách lỏng: Đảm bảo chỉ có khí đi vào máy nén.

Thông số kỹ thuật

  • Nhiệt độ khí vào: ≤ 80°C

  • Phương pháp làm mát: Giải nhiệt gió / Giải nhiệt nước

  • Áp suất làm việc: 4 – 13 bar

  • Tổn thất áp suất: ≤ 0.3 bar

  • Điểm sương: 2 – 10°C

  • Môi chất lạnh: R22 / R410A / R134a / R407c

Model

Lưu lượng

Công suất máy sấy khí 

Nguồn điện

Công suất máy nén khí phù hợp

m³/min

kW

V/Hz

kW

HD-010

1.0

0.6

220

5.5

HD-015

1.5

0.6

220

7.5

HD-020

2.0

0.7

220

11

HD-026

2.6

0.8

220

15

HD-038

3.8

0.9

220

22

HD-069

6.9

1.2

220

37

HD-110

11.1

1.7

220

55

HD-110

14.0

2.6

380

75

HD-180

18.0

2.8

380

90

HD-220

22.0

3.0

380

110

HD-280

28.0

3.8

380

150

HD-320

32.0

4.7

380

160

HD-380

38.0

6.5

380

200

HD-460

46.0

8.9

380

250

HD-550

55.0

10.0

380

315

HD-670

67.0

10.5

380

355

HD-750

75.0

11.3

380

400

HD-850

85.0

13.5

380

450

Ứng dụng:

  • Ngành dược phẩm

  • Ngành xi măng

  • Ngành sơn phủ / coating

  • Ngành điện tử

  • Ngành chế biến thực phẩm

  • Ngành dệt may

  • Máy cắt laser

  • Máy tách màu (color sorter)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tại sao khách hàng lựa chọn chúng tôi?

Jiangxi Saifu Industry Co., Ltd cung cấp giải pháp khí nén chuyên nghiệp cho khách hàng. Chúng tôi hỗ trợ mua sắm trọn gói (one-stop solution), bao gồm: máy nén khí trục vít, máy sấy khí, bộ lọc khí và toàn bộ phụ tùng thay thế.

2. Nhà máy của bạn ở đâu?

Nhà máy của chúng tôi đặt tại Thượng Hải, Trung Quốc. Chúng tôi hỗ trợ cả OEM và ODM theo yêu cầu.

3. Thời gian giao hàng là bao lâu?

Thông thường từ 7 – 10 ngày làm việc. Đối với đơn hàng gấp, vui lòng liên hệ trước với bộ phận kinh doanh.

4. Thời gian bảo hành máy nén khí?

  • Toàn bộ máy: 12 tháng

  • Đầu nén trục vít: 24 tháng
    (Không bao gồm vật tư tiêu hao)

5. Tuổi thọ máy nén khí là bao lâu?

  • Thông thường trên 10 năm, tùy thuộc vào điều kiện vận hành và bảo trì.

6. Điều khoản thanh toán?

Chúng tôi chấp nhận:
T/T, L/C, D/P, Western Union, PayPal, thẻ tín dụng. Hỗ trợ nhiều loại tiền tệ: USD, RMB, EUR,…

7. Dịch vụ chăm sóc khách hàng như thế nào?

  • Hỗ trợ trực tuyến 24/7

  • Cam kết xử lý sự cố trong vòng 48 giờ

8. Dịch vụ sau bán hàng?

  • Cung cấp hướng dẫn lắp đặt và vận hành trực tuyến

  • Kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ dịch vụ quốc tế

  • Hệ thống đại lý và hậu mãi toàn cầu

Tư vấn giải pháp máy nén khí cho bạn

Với các sản phẩm chuyên nghiệp, giải pháp khí nén tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy, cùng mạng lưới phân phối hoàn chỉnh và dịch vụ giá trị gia tăng lâu dài, chúng tôi đã giành được sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng trên toàn thế giới.  

Thông tin liên hệ

© Copyright 2026 mikovs.com.vn. All Rights Reserved.

Lên đầu trang