Nhiều vụ nổ trong các nhà máy hóa chất là do van gây ra. Hãy nhớ 14 điều cấm kỵ khi lắp đặt van
- Ngày 14 tháng 2 năm 2023
14 điều cấm kỵ khi lắp đặt van
1. Điều cấm kỵ 1
Trong quá trình thi công mùa đông, việc kiểm tra áp suất nước phải được thực hiện ở nhiệt độ âm. Hậu quả: Do đường ống đóng băng nhanh chóng trong quá trình kiểm tra áp suất nước, đường ống sẽ bị đóng băng. Biện pháp: Cố gắng thực hiện kiểm tra áp suất nước trước mùa đông, và xả hết nước sau khi kiểm tra, đặc biệt là nước trong van phải được loại bỏ, nếu không van sẽ bị đóng băng và nứt. Khi bắt buộc phải thực hiện kiểm tra áp suất nước vào mùa đông, nên thực hiện ở nhiệt độ trong nhà dương, và phải xả sạch nước sau khi kiểm tra. Khi không thể thực hiện kiểm tra áp suất nước, có thể sử dụng khí nén để kiểm tra.
2. Điều cấm kỵ 2
Hệ thống đường ống không được vệ sinh kỹ lưỡng trước khi hoàn thành, lưu lượng và tốc độ dòng chảy không đáp ứng yêu cầu vệ sinh đường ống. Thậm chí, việc thử nghiệm cường độ áp lực nước còn được thực hiện bằng cách xả nước thay vì súc rửa. Hậu quả: Chất lượng nước không đáp ứng yêu cầu vận hành của hệ thống đường ống, thường dẫn đến giảm lưu lượng hoặc tắc nghẽn đoạn đường ống. Biện pháp: Súc rửa với lưu lượng thiết kế tối đa trong hệ thống hoặc lưu lượng nước không nhỏ hơn 3m/s. Được coi là đạt tiêu chuẩn nếu màu sắc và độ trong suốt của nước xả ra phù hợp với màu sắc và độ trong suốt của nước đầu vào khi quan sát bằng mắt thường.
3. Điều cấm kỵ 3
Các đường ống thoát nước thải, nước mưa và nước ngưng tụ được chôn ngầm mà không tiến hành thử nghiệm đóng kín nước. Hậu quả: Có thể gây rò rỉ nước và thất thoát cho người sử dụng. Biện pháp: Thử nghiệm đóng kín nước phải được kiểm tra và nghiệm thu nghiêm ngặt theo đúng quy cách. Các đường ống thoát nước thải, nước mưa, nước ngưng tụ được chôn ngầm, đặt trên trần nhà, trong phòng ống và các vị trí khác phải đảm bảo không thấm nước.
4. Điều cấm kỵ 4
Trong quá trình thử nghiệm độ bền thủy lực và thử nghiệm rò rỉ của hệ thống đường ống, chỉ quan sát sự thay đổi giá trị áp suất và mực nước, mà việc kiểm tra rò rỉ là không đủ. Hậu quả: Hệ thống đường ống bị rò rỉ sau khi vận hành, ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường. Biện pháp: Khi thử nghiệm hệ thống đường ống theo yêu cầu thiết kế và thông số kỹ thuật thi công, ngoài việc ghi lại giá trị áp suất hoặc sự thay đổi mực nước trong thời gian quy định, cần đặc biệt chú ý kiểm tra xem có vấn đề rò rỉ nào không.
5. Điều cấm kỵ 5
Sử dụng mặt bích van thông thường thay cho mặt bích van bướm. Hậu quả: Kích thước mặt bích van bướm khác với mặt bích van thông thường, một số mặt bích có đường kính trong nhỏ, trong khi đĩa van bướm lớn, dẫn đến không mở được hoặc khó mở, làm hỏng van. Biện pháp: Mặt bích cần được gia công theo kích thước thực tế của mặt bích van bướm.
6. Điều cấm kỵ 6
Không có lỗ dự trữ và các bộ phận nhúng trong quá trình xây dựng kết cấu, hoặc các lỗ dự trữ có kích thước quá nhỏ và các bộ phận nhúng không được đánh dấu. Hậu quả: Trong quá trình thi công dự án hệ thống sưởi ấm và vệ sinh, kết cấu công trình bị đục đẽo, thậm chí cốt thép bị cắt đứt, ảnh hưởng đến an toàn của công trình. Biện pháp: Nghiên cứu kỹ bản vẽ thi công dự án hệ thống sưởi ấm và vệ sinh, chủ động phối hợp với đội thi công kết cấu công trình để chừa chỗ cho các lỗ và các bộ phận lắp đặt ngầm theo nhu cầu lắp đặt đường ống, giá đỡ và móc treo, đặc biệt lưu ý đến yêu cầu thiết kế và quy cách thi công.
7. Điều cấm kỵ 7: Khi hàn ống, các mối nối so le của ống không nằm trên đường tâm sau khi nối đối đầu, không để lại khe hở tại mối nối đối đầu, và các ống thành dày không được vát mép, do đó chiều rộng và chiều cao của mối hàn không đáp ứng yêu cầu của quy cách thi công. Hậu quả: sự dịch chuyển của ống không nằm trên đường tâm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàn và chất lượng thẩm mỹ. Không để lại khe hở tại mối nối đối đầu, ống thành dày không được xẻ rãnh, và mối hàn không đáp ứng yêu cầu về độ bền khi chiều rộng và chiều cao của mối hàn không đáp ứng yêu cầu. Biện pháp: Sau khi hàn nối ống, các ống không được so le mà phải nằm trên một đường thẳng, có khe hở giữa các mối hàn. Ống thành dày cần được vát mép, chiều rộng và chiều cao mối hàn phải tuân theo yêu cầu của quy cách kỹ thuật.
8. Điều cấm kỵ 8: Đường ống được chôn trực tiếp trong đất đóng băng và đất tơi xốp chưa qua xử lý, khoảng cách và vị trí của các trụ đỡ đường ống không đúng quy cách, kể cả bằng gạch khô. Hậu quả: Đường ống bị hư hỏng trong quá trình đầm nén đất do hệ thống đỡ không ổn định, dẫn đến phải làm lại và sửa chữa. Biện pháp: Đường ống không được chôn trong đất đóng băng hoặc đất tơi xốp chưa qua xử lý, khoảng cách giữa các trụ đỡ phải đáp ứng yêu cầu của quy cách kỹ thuật xây dựng, và tấm đỡ phải chắc chắn, đặc biệt là tại vị trí tiếp giáp với đường ống, và không được chịu lực cắt. Các trụ đỡ bằng gạch phải được xây bằng vữa xi măng để đảm bảo tính toàn vẹn và chắc chắn.
9. Điều cấm kỵ 9: Vật liệu của bu lông nở dùng để cố định giá đỡ đường ống kém chất lượng, lỗ để lắp đặt bu lông nở quá lớn, hoặc bu lông nở được lắp đặt trên tường gạch hoặc tường mỏng. Hậu quả: Giá đỡ đường ống bị lỏng, đường ống bị biến dạng hoặc thậm chí rơi ra. Biện pháp: Phải chọn sản phẩm bu lông nở đạt tiêu chuẩn, và nếu cần, nên lấy mẫu để kiểm tra. Đường kính lỗ để lắp đặt bu lông nở không được lớn hơn 2mm, và bu lông nở phải được sử dụng trên kết cấu bê tông.
10. Điều cấm kỵ 10: Mặt bích và gioăng của mối nối đường ống không đủ chắc chắn, và bu lông nối ngắn hoặc có đường kính nhỏ. Sử dụng đệm cao su cho ống dẫn nhiệt, đệm gioăng cho ống dẫn nước lạnh, và sử dụng đệm hai lớp hoặc đệm nghiêng, và đệm mặt bích nhô vào trong ống. Hậu quả: Mối nối mặt bích không kín, hoặc thậm chí bị hư hỏng, dẫn đến rò rỉ. Gioăng mặt bích nhô vào trong ống, làm tăng sức cản dòng chảy của nước. Biện pháp: Mặt bích và gioăng cho đường ống phải đáp ứng yêu cầu về áp suất làm việc thiết kế của đường ống. Gioăng mặt bích của đường ống cấp nước nóng và sưởi ấm phải là gioăng cao su amiăng; gioăng cao su phải được sử dụng cho gioăng mặt bích của đường ống cấp thoát nước. Gioăng mặt bích không được nhô vào trong ống, và vòng ngoài của nó phải chạm đến lỗ bu lông mặt bích. Không được đặt các miếng đệm vát hoặc nhiều gioăng ở giữa mặt bích. Đường kính của bu lông nối mặt bích phải nhỏ hơn 2mm, và chiều dài của thanh bu lông nhô ra khỏi đai ốc phải bằng 1/2 độ dày của đai ốc.
11. Điều cấm kỵ 11
Phương pháp lắp đặt van sai. Ví dụ, hướng dòng nước (hơi) của van chặn hoặc van một chiều ngược với hướng chỉ dẫn, trục van được lắp hướng xuống dưới, van một chiều được lắp nằm ngang lại được lắp thẳng đứng, tay cầm của van cổng hở hoặc van bướm không có khoảng không gian để đóng mở, và trục van của van âm tường không hướng về phía cửa kiểm tra. Hậu quả: Van bị hỏng, việc bảo trì công tắc khó khăn, và trục van hướng xuống dưới thường gây rò rỉ nước. Biện pháp: Lắp đặt van theo đúng hướng dẫn lắp đặt van. Van cổng hở cần có đủ chiều cao mở để trục van có thể vươn ra. Van bướm cần xem xét đầy đủ không gian xoay của tay cầm, và tất cả các loại trục van không được thấp hơn vị trí nằm ngang, càng không được hướng xuống dưới. Van âm tường không chỉ cần được trang bị cửa kiểm tra để đáp ứng nhu cầu đóng mở van, mà trục van cũng phải hướng về phía cửa kiểm tra.
12. Điều cấm kỵ 12
Thông số kỹ thuật và kiểu dáng của các van đã lắp đặt không đáp ứng yêu cầu thiết kế. Ví dụ: Áp suất định mức của van nhỏ hơn áp suất thử nghiệm của hệ thống; Khi đường kính ống nhánh cấp nước nhỏ hơn hoặc bằng 50mm, sử dụng van cổng; Các ống thẳng đứng và khô của hệ thống nước nóng sử dụng van chặn; Ống hút của bơm chữa cháy sử dụng van bướm. Hậu quả: Điều này sẽ ảnh hưởng đến việc đóng mở bình thường của van và các chức năng điều chỉnh như điện trở và áp suất. Thậm chí có thể gây hư hỏng van và buộc phải sửa chữa trong quá trình vận hành hệ thống. Biện pháp: Nắm rõ phạm vi ứng dụng của các loại van khác nhau và lựa chọn thông số kỹ thuật và kiểu dáng van theo yêu cầu thiết kế. Áp suất định mức của van phải đáp ứng yêu cầu về áp suất thử nghiệm của hệ thống. Theo yêu cầu của bản vẽ thi công: đường kính ống nhánh cấp nước nhỏ hơn hoặc bằng 50mm, nên sử dụng van chặn; Khi đường kính ống lớn hơn 50mm, nên sử dụng van cổng. Van cổng nên được sử dụng cho các van điều khiển khô và thẳng đứng của hệ thống sưởi nước nóng, và không nên sử dụng van bướm cho các đường ống hút của máy bơm chữa cháy.
13. Điều cấm kỵ 13
Không thực hiện kiểm tra chất lượng cần thiết trước khi lắp đặt van. Hậu quả: Van không hoạt động linh hoạt trong quá trình vận hành hệ thống, van không đóng kín đúng cách, dẫn đến hiện tượng rò rỉ nước (hơi nước), gây ra việc sửa chữa, thậm chí ảnh hưởng đến việc cấp nước (hơi nước) bình thường. Biện pháp: Trước khi lắp đặt van, cần tiến hành kiểm tra độ bền và độ kín. Việc kiểm tra phải được thực hiện bằng cách lấy mẫu 10% mỗi lô (cùng nhãn hiệu, cùng thông số kỹ thuật và cùng kiểu máy) và không ít hơn một mẫu. Đối với van mạch kín được lắp đặt trên đường ống chính để ngắt mạch, cần tiến hành kiểm tra độ bền và độ kín từng cái một. Độ bền và áp suất kiểm tra độ kín của van phải tuân thủ Quy chuẩn nghiệm thu chất lượng xây dựng công trình cấp thoát nước và sưởi ấm (GB 50242-2002).
14. Điều cấm kỵ 14
Không thực hiện kiểm tra chất lượng cần thiết trước khi lắp đặt van. Hậu quả: Van không hoạt động linh hoạt trong quá trình vận hành hệ thống, van không đóng kín đúng cách, dẫn đến hiện tượng rò rỉ nước (hơi nước), gây ra việc sửa chữa, thậm chí ảnh hưởng đến việc cấp nước (hơi nước) bình thường. Biện pháp: Trước khi lắp đặt van, cần tiến hành kiểm tra độ bền và độ kín. Việc kiểm tra phải được thực hiện bằng cách lấy mẫu 10% mỗi lô (cùng nhãn hiệu, cùng thông số kỹ thuật và cùng kiểu máy) và không ít hơn một mẫu. Đối với van mạch kín được lắp đặt trên đường ống chính để ngắt mạch, cần tiến hành kiểm tra độ bền và độ kín từng cái một. Độ bền và áp suất kiểm tra độ kín của van phải tuân thủ Quy chuẩn nghiệm thu chất lượng xây dựng công trình cấp thoát nước và sưởi ấm (GB 50242-2002).
Tư vấn giải pháp máy nén khí cho bạn
Với các sản phẩm chuyên nghiệp, giải pháp khí nén tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy, cùng mạng lưới phân phối hoàn chỉnh và dịch vụ giá trị gia tăng lâu dài, chúng tôi đã giành được sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng trên toàn thế giới.
Thông tin liên hệ
- Địa chỉ: Số 8 Ngõ 180 Hoàng Quốc Việt-Phường Nghĩa Tân-Quận Cầu Giấy- Thành phố Hà Nội
- Hotline: 0979456567
- Email: khanh@qsgroup.vn
© Copyright 2026 mikovs.com.vn. All Rights Reserved.