Các thông số vật lý thông dụng của máy nén khí là gì?

Các thông số vật lý thường dùng của máy nén khí là gì?
1. Áp suất
Lực tác dụng lên diện tích đáy 1 cm² dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn là 10,13 N. Do đó, áp suất khí quyển tuyệt đối ở mực nước biển xấp xỉ 10,13 x 10⁴ N/m², tương đương với 10,13 x 10⁴ Pa (Pascal, đơn vị SI của áp suất). Hoặc sử dụng một đơn vị thường dùng khác: 1 bar = 1 x 10⁵ Pa. Càng ở độ cao cao hơn (hoặc thấp hơn) so với mực nước biển, áp suất khí quyển càng thấp hơn (hoặc cao hơn). Hầu hết các đồng hồ đo áp suất được hiệu chuẩn dựa trên sự khác biệt giữa áp suất trong bình chứa và áp suất khí quyển, vì vậy để có được áp suất tuyệt đối, cần phải cộng thêm áp suất khí quyển tại vị trí đó.
2. Nhiệt độ

Nhiệt độ của chất khí rất khó định nghĩa rõ ràng. Nhiệt độ là ký hiệu của động năng trung bình của chuyển động phân tử của một vật thể và là biểu hiện tập thể của chuyển động nhiệt của một lượng lớn phân tử. Các phân tử chuyển động càng nhanh, nhiệt độ càng cao. Ở độ không tuyệt đối, chuyển động dừng lại hoàn toàn. Nhiệt độ Kelvin (K) dựa trên hiện tượng này, nhưng sử dụng cùng đơn vị thang đo với độ C:
T = t + 273,2
T = nhiệt độ tuyệt đối (K)
t = nhiệt độ độ C (°C)
Đối với độ C, 0° là điểm đóng băng của nước; trong khi đối với Kelvin, 0° là độ không tuyệt đối.
3. Nhiệt dung
Nhiệt là một dạng năng lượng, biểu hiện dưới dạng động năng của các phân tử vật chất không có trật tự. Nhiệt dung của một vật thể là lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ lên một đơn vị (1K), cũng được biểu thị bằng J/K. Nhiệt dung riêng của một chất được sử dụng rộng rãi, tức là nhiệt lượng cần thiết để một đơn vị khối lượng chất (1kg) thay đổi nhiệt độ một đơn vị (1K). Đơn vị của nhiệt dung riêng là J/(kgxK). Tương tự, đơn vị của nhiệt dung mol là J/(molxK).
cp = nhiệt dung riêng ở áp suất không đổi
cV = nhiệt dung riêng ở thể tích không đổi
Cp = nhiệt dung riêng mol ở áp suất không đổi
CV = nhiệt dung riêng mol ở thể tích không đổi
Nhiệt dung riêng ở áp suất không đổi luôn lớn hơn nhiệt dung riêng ở thể tích không đổi. Nhiệt dung riêng của một chất không phải là hằng số. Nói chung, nó tăng khi nhiệt độ tăng. Để thuận tiện, có thể sử dụng giá trị trung bình của nhiệt dung riêng. cp≈cV≈c đối với chất lỏng và chất rắn. Nhiệt lượng cần thiết từ nhiệt độ t1 đến t2 là: P=m*c*(T2 –T1)
P = công suất nhiệt (W)
m=lưu lượng khối (kg/s)
c=nhiệt dung riêng (J/kgxK)
T=nhiệt độ (K)
Lý do cp lớn hơn cV là do sự giãn nở của khí dưới áp suất không đổi. Tỷ lệ giữa cp và cV được gọi là chỉ số đẳng entropy hoặc chỉ số đoạn nhiệt, K, và là một hàm số của số lượng nguyên tử trong các phân tử của một chất.
4. Công
Công cơ học có thể được định nghĩa là tích của lực tác dụng lên một vật và quãng đường di chuyển theo hướng của lực. Giống như nhiệt, công là một loại năng lượng có thể được truyền từ vật này sang vật khác. Sự khác biệt là lực thay thế nhiệt độ. Điều này được minh họa bằng việc khí trong xi lanh bị nén bởi một pít tông chuyển động, tức là lực đẩy pít tông tạo ra sự nén. Do đó, năng lượng được truyền từ pít tông sang khí. Sự truyền năng lượng này là công nhiệt động học. Kết quả của công có thể được biểu thị bằng nhiều dạng, chẳng hạn như sự thay đổi thế năng, sự thay đổi động năng hoặc sự thay đổi nhiệt năng. Công cơ học liên quan đến sự thay đổi thể tích của hỗn hợp khí là một trong những quá trình quan trọng nhất trong nhiệt động lực học kỹ thuật.
Đơn vị quốc tế của công là Joule: 1J = 1Nm = 1Ws.

5 Công suất
Công suất là công việc được thực hiện trên một đơn vị thời gian. Nó là một đại lượng vật lý được sử dụng để tính tốc độ làm việc. Đơn vị SI của nó là watt: 1W = 1J/s.
Ví dụ, công suất hoặc dòng năng lượng đến trục truyền động của máy nén bằng tổng nhiệt lượng tỏa ra trong hệ thống và nhiệt lượng tác dụng lên khí nén.
6. Lưu lượng thể tích
Lưu lượng thể tích của hệ thống là thước đo thể tích chất lỏng trên một đơn vị thời gian. Nó có thể được tính bằng: diện tích mặt cắt ngang mà vật liệu chảy qua nhân với vận tốc dòng chảy trung bình. Đơn vị quốc tế của lưu lượng thể tích là m³/s. Tuy nhiên, đơn vị lít/giây (l/s) cũng thường được sử dụng trong lưu lượng thể tích của máy nén (còn gọi là lưu lượng), được biểu thị bằng lít/giây tiêu chuẩn (Nl/s) hoặc lưu lượng không khí tự do (l/s). Nl/s là lưu lượng được tính toán lại trong “điều kiện tiêu chuẩn”, tức là áp suất là 1,013 bar (a) và nhiệt độ là 0°C. Đơn vị tiêu chuẩn Nl/s chủ yếu được sử dụng để xác định lưu lượng khối. Lưu lượng không khí tự do (FAD), lưu lượng đầu ra của máy nén được chuyển đổi thành lưu lượng không khí trong điều kiện đầu vào (áp suất đầu vào là 1 bar (a), nhiệt độ đầu vào là 20°C).

Tư vấn giải pháp máy nén khí cho bạn

Với các sản phẩm chuyên nghiệp, giải pháp khí nén tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy, cùng mạng lưới phân phối hoàn chỉnh và dịch vụ giá trị gia tăng lâu dài, chúng tôi đã giành được sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng trên toàn thế giới.  

Thông tin liên hệ

© Copyright 2026 mikovs.com.vn. All Rights Reserved.

Lên đầu trang